1. Giới thiệu về ống nhựa HDPE
Ống nhựa HDPE (High-Density Polyethylene) là một trong những loại ống nhựa phổ biến nhất hiện nay, được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau như cấp thoát nước, hệ thống dẫn khí, tưới tiêu nông nghiệp và nhiều ứng dụng công nghiệp khác. HDPE là một loại nhựa nhiệt dẻo có đặc tính chịu lực cao, khả năng chống ăn mòn tốt và tuổi thọ lâu dài.

2. Đặc điểm nổi bật của ống HDPE
- Độ bền cao: Ống HDPE có khả năng chịu va đập và áp lực cao, giúp tăng tuổi thọ sử dụng.
- Chống ăn mòn, hóa chất: HDPE không bị ảnh hưởng bởi môi trường axit, kiềm hay các hóa chất khác.
- Trọng lượng nhẹ: Dễ dàng vận chuyển và lắp đặt, giúp giảm chi phí nhân công và thiết bị.
- Khả năng đàn hồi tốt: Có thể uốn cong linh hoạt, đặc biệt hữu ích khi lắp đặt trong điều kiện địa hình phức tạp.
- Tuổi thọ cao: Có thể sử dụng từ 50 – 100 năm tùy vào điều kiện môi trường.
- Bảo vệ môi trường: HDPE là loại nhựa có thể tái chế, giúp giảm tác động tiêu cực đến môi trường.

3. Các loại ống nhựa HDPE phổ biến
Hiện nay, trên thị trường có nhiều loại ống nhựa HDPE khác nhau, phục vụ nhiều mục đích sử dụng cụ thể. Dưới đây là một số loại phổ biến:
a. Ống nhựa HDPE 1 lớp
Đây là loại ống phổ biến nhất, được sử dụng trong hệ thống cấp thoát nước, dẫn khí và tưới tiêu nông nghiệp. Loại ống này có bề mặt trơn nhẵn, giúp giảm ma sát và tăng hiệu suất dẫn nước hoặc khí.

b. Ống nhựa HDPE 2 lớp (có gân)
Ống HDPE 2 lớp thường có lớp ngoài gân cứng và lớp trong trơn nhẵn. Loại ống này thường được sử dụng trong hệ thống thoát nước, đặc biệt là thoát nước thải và nước mưa.

c. Ống nhựa HDPE gân xoắn
Ống HDPE gân xoắn có thiết kế đặc biệt với các đường gân xoắn giúp tăng cường độ cứng và khả năng chịu lực. Chúng thường được dùng trong hệ thống thoát nước công nghiệp và xử lý nước thải.

d. Ống nhựa HDPE gân cứng 2 vách
Loại ống này có cấu trúc 2 lớp với lớp ngoài có gân cứng giúp tăng độ bền, còn lớp trong trơn nhẵn giúp lưu thông chất lỏng dễ dàng. Chúng được sử dụng phổ biến trong hệ thống cống rãnh, thoát nước đô thị.

e. Ống nhựa HDPE chống tia UV
Loại ống này được sản xuất với lớp phủ chống tia cực tím (UV), giúp bảo vệ khỏi tác động của ánh nắng mặt trời. Chúng thích hợp cho các hệ thống đường ống lộ thiên.

4. Ứng dụng của ống nhựa HDPE trong thực tế
Ống HDPE được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ vào đặc tính ưu việt của nó:

a. Hệ thống cấp nước
Ống HDPE được sử dụng để dẫn nước sạch đến các khu dân cư, nhà máy và công trình xây dựng. Chúng đảm bảo chất lượng nước không bị ô nhiễm nhờ vào khả năng chống ăn mòn và không thấm nước.

b. Hệ thống thoát nước
Nhờ khả năng chống ăn mòn và chịu lực tốt, ống HDPE thường được sử dụng trong hệ thống thoát nước thải, nước mưa và nước ngầm.

c. Hệ thống dẫn khí và dầu
Ống HDPE cũng được sử dụng trong hệ thống dẫn khí tự nhiên, dầu mỏ và hóa chất nhờ vào tính năng chịu áp lực và chống rò rỉ tốt.

d. Tưới tiêu nông nghiệp
Trong ngành nông nghiệp, ống HDPE được dùng để làm hệ thống tưới tiêu nhờ vào trọng lượng nhẹ, dễ lắp đặt và khả năng chịu nhiệt tốt.

e. Công nghiệp khai khoáng
Ống HDPE được sử dụng để vận chuyển bùn, nước và hóa chất trong ngành khai khoáng vì chúng có khả năng chống mài mòn cao.

5. Cách lựa chọn ống nhựa HDPE phù hợp
Việc lựa chọn loại ống HDPE phù hợp phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng và điều kiện thực tế. Dưới đây là một số yếu tố cần xem xét:
- Đường kính và độ dày: Cần chọn đường kính và độ dày ống phù hợp với áp suất làm việc.
- Loại gân và lớp bảo vệ: Nếu cần sử dụng ngoài trời, nên chọn loại có lớp bảo vệ UV.
- Ứng dụng cụ thể: Cần xác định mục đích sử dụng (cấp nước, thoát nước, dẫn khí, tưới tiêu…) để chọn loại phù hợp.
- Thương hiệu và chất lượng: Nên chọn sản phẩm từ các thương hiệu uy tín để đảm bảo chất lượng và độ bền.
Ống HDPE là một giải pháp hiệu quả cho nhiều lĩnh vực nhờ vào độ bền cao, khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ dài. Tùy vào từng ứng dụng cụ thể, người dùng có thể lựa chọn loại ống phù hợp để đảm bảo hiệu quả sử dụng và tiết kiệm chi phí. Với sự phát triển của công nghệ, các loại ống HDPE ngày càng được cải tiến để đáp ứng tốt hơn nhu cầu sử dụng trong công nghiệp và đời sống.

- Kích thước tiêu chuẩn của ống nhựa HDPE
Ống nhựa HDPE có nhiều kích thước khác nhau, phù hợp với nhiều nhu cầu sử dụng. Các thông số quan trọng của ống bao gồm đường kính ngoài (D-Phi), độ dày thành ống và áp suất làm việc (PN – Pressure Nominal). Dưới đây là một số kích thước phổ biến:
| Đường kính ngoài (mm) | Độ dày thành ống (mm) | Áp suất làm việc (PN) |
| 20 | 2.0 | PN10 |
| 25 | 2.3 | PN10 |
| 32 | 3.0 | PN10 |
| 40 | 3.7 | PN10 |
| 50 | 4.6 | PN10 |
| 63 | 5.8 | PN10 |
| 75 | 6.8 | PN10 |
| 90 | 8.2 | PN10 |
| 110 | 10.0 | PN10 |
| 160 | 14.6 | PN10 |
| 200 | 18.2 | PN10 |
| 250 | 22.7 | PN10 |
| 315 | 28.6 | PN10 |
| 400 | 36.2 | PN10 |
| 500 | 45.4 |
PN10 |
Ngoài ra, ống nhựa HDPE còn có các mức áp suất khác như PN6, PN8, PN12.5, PN16, PN20 để phù hợp với từng ứng dụng khác nhau.
7. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Của Ống Nhựa HDPE
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của ống nhựa HDPE theo từng kích thước, độ dày thành ống và cấp áp suất.
7.1. Thông số chung
| Thông số | Chi tiết |
| Chất liệu | Nhựa Polyethylene mật độ cao (HDPE) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ISO 4427, TCVN 7305, ASTM D3035, DIN 8074 |
| Màu sắc | Đen, có sọc xanh dương (cấp nước), sọc vàng (dẫn khí) |
| Nhiệt độ làm việc | -40°C đến +80°C |
| Tuổi thọ | Trên 50 năm |
| Hệ số ma sát | Thấp, giúp giảm tổn thất áp suất |
| Khả năng chống hóa chất | Chống ăn mòn, chịu axit, kiềm và dung môi hữu cơ |
| Khả năng chịu va đập | Cao, đàn hồi tốt |
| Hệ số giãn nở nhiệt | 0.15 mm/m/°C |
| Ứng dụng | Cấp thoát nước, dẫn khí, bảo vệ cáp điện, tưới tiêu |
7.2. Bảng kích thước, độ dày thành ống và áp suất làm việc
| Đường kính ngoài (mm) | Độ dày thành ống (mm) theo cấp áp suất |
| PN6 | |
| 20 | 2.0 |
| 25 | 2.3 |
| 32 | 2.9 |
| 40 | 3.7 |
| 50 | 4.6 |
| 63 | 5.8 |
| 75 | 6.8 |
| 90 | 8.2 |
| 110 | 10.0 |
| 125 | 11.4 |
| 140 | 12.7 |
| 160 | 14.6 |
| 180 | 16.4 |
| 200 | 18.2 |
| 225 | 20.5 |
| 250 | 22.7 |
| 280 | 25.4 |
| 315 | 28.6 |
| 355 | 32.2 |
| 400 | 36.3 |
| 450 | 40.9 |
| 500 | 45.4 |
| 560 | 50.8 |
| 630 | 57.2 |
| 710 | 64.5 |
| 800 | 72.7 |
| 900 | 81.8 |
| 1000 | 90.9 |
| 1200 | 109.1 |
Ống nhựa HDPE có nhiều kích thước và độ dày thành ống khác nhau, phù hợp với từng yêu cầu cụ thể của công trình. Việc lựa chọn đúng kích thước và cấp áp suất sẽ giúp tối ưu hóa chi phí và đảm bảo tuổi thọ lâu dài của hệ thống đường ống.
8. Bảng giá tham khảo ống nhựa HDPE
Dưới đây là bảng giá tham khảo Minh Bình An:
| Đường kính ngoài (mm) | Độ dày (mm) | Áp suất (PN) | Giá (VNĐ/m) |
| 63 | 3.8 | PN10 | 49.727 |
| 90 | 8.2 | PN10 | 109.273 |
| 110 | 10.0 | PN10 | 148.091 |
| 160 | 14.6 | PN10 | 275.182 |
| 200 | 18.2 | PN10 | 367.818 |
| 250 | 22.7 | PN10 | 566.818 |
| 315 | 28.6 | PN10 | 906.364 |
| 400 | 36.2 | PN10 | 1.454.545 |
Bảng giá tham khảo thêm:
| Đường kính ngoài (mm) | Độ dày (mm) | Áp suất (PN) | Giá (VNĐ/m) |
| 50 | 4.6 | PN10 | 39.091 |
| 75 | 6.8 | PN10 | 72.273 |
| 110 | 10.0 | PN10 | 145.909 |
| 160 | 14.6 | PN10 | 279.545 |
| 200 | 18.2 | PN10 | 374.545 |
| 250 | 22.7 | PN10 | 579.091 |
| 315 | 28.6 | PN10 | 918.182 |
| 400 | 36.2 | PN10 | 1.476.364 |
Lưu ý: Giá trên có thể thay đổi theo số lượng đặt hàng.
8. Lợi ích khi sử dụng ống nhựa HDPE
- Độ bền cao: Có tuổi thọ lên đến 50 năm, chịu được môi trường khắc nghiệt.
- Chống ăn mòn: Không bị ảnh hưởng bởi hóa chất, muối khoáng hay các chất ăn mòn.
- Dễ dàng lắp đặt: Trọng lượng nhẹ hơn nhiều so với ống kim loại, dễ vận chuyển và thi công.
- Độ linh hoạt tốt: Có thể uốn cong dễ dàng, giảm thiểu nguy cơ vỡ gãy khi có tác động mạnh.

9. Lưu ý khi mua và sử dụng ống nhựa HDPE
- Chọn đúng kích thước và áp suất: Đảm bảo phù hợp với nhu cầu sử dụng để tránh lãng phí hoặc không đáp ứng được yêu cầu kỹ thuật.
- Kiểm tra chất lượng: Mua hàng từ các thương hiệu uy tín như Tiền Phong, Thuận Phát, Dekko để đảm bảo chất lượng.
- So sánh giá và chính sách bảo hành: Một số nhà cung cấp có chính sách chiết khấu và bảo hành tốt, giúp tiết kiệm chi phí.
Ống nhựa HDPE là một trong những lựa chọn tối ưu cho nhiều công trình cấp thoát nước và bảo vệ cáp điện nhờ vào những ưu điểm vượt trội về độ bền, khả năng chống ăn mòn và linh hoạt. Khi lựa chọn ống HDPE, người dùng cần quan tâm đến kích thước, áp suất làm việc và giá cả để đưa ra quyết định phù hợp nhất.

10. Tại sao nên mua ống nhựa HDPE của công ty Minh Bình An
Công ty Minh Bình An là một trong những nhà sản xuất và cung cấp ống nhựa HDPE uy tín trên thị trường. Việc lựa chọn mua ống nhựa HDPE từ Minh Bình An mang lại nhiều lợi ích đáng kể:

Chất lượng sản phẩm cao: Ống nhựa HDPE của Minh Bình An được sản xuất từ nguyên liệu chất lượng, đảm bảo độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và chống ăn mòn hiệu quả. Sản phẩm có tuổi thọ lên đến 50 năm, giúp tiết kiệm chi phí bảo trì và thay thế.

Khả năng chống tia cực tím: Ống nhựa HDPE của Minh Bình An có khả năng chịu được ánh sáng mặt trời trực tiếp trong thời gian dài mà không bị biến dạng hay giảm chất lượng. Điều này làm tăng độ bền và tuổi thọ của sản phẩm.

Trọng lượng nhẹ và dễ lắp đặt: Sản phẩm có trọng lượng nhẹ, thuận tiện cho việc vận chuyển và lắp đặt, giúp giảm chi phí nhân công và thời gian thi công.

Tính linh hoạt cao: Ống nhựa HDPE của Minh Bình An có độ mềm dẻo tốt, có thể uốn cong theo yêu cầu lắp đặt hoặc cuộn lại với chiều dài lớn, phù hợp với nhiều loại địa hình và môi trường khác nhau.

Bề mặt trơn láng: Bề mặt trong của ống nhựa HDPE trơn mịn, giúp giảm trở lực dòng chảy, tránh tích tụ cặn bẩn, rong rêu và vi khuẩn, đảm bảo nguồn nước sạch và an toàn.

Khả năng chống ăn mòn hóa học: Ống nhựa HDPE của Minh Bình An có khả năng chống lại sự ăn mòn từ các hóa chất, axit và kiềm, phù hợp cho việc dẫn truyền nước thải, hóa chất trong công nghiệp.

Ứng dụng đa dạng: Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống cấp thoát nước, tưới tiêu nông nghiệp, dẫn truyền nước thải, luồn dây điện, cáp quang và nhiều ứng dụng khác.

CÔNG TY TNHH MINH BÌNH AN
- Địa chỉ: Số 6 Nguyễn Tuân, P.Thanh Xuân Trung, Q.Thanh Xuân, Hà Nội
- Hotline: 0968.000.696
- Email: minhbinhan.ltd@gmail.com

